汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
蠢猪 (chǔn zhū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
蠢猪
【蠢豬】
[chǔn zhū]
xuẩn trư
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
con lợn ngu
2
người ngu
Ví dụ
跨蠢猪
kuà chǔn zhū
Heo ngu ngốc
Từ ghép
0 từ chứa “蠢猪”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
宮 像猪一样愚蠢的人(骂人的话)。Chuo( )chuo〈书〉
2
超越
3
远行。chuo〈书)
4
跳跃
跨~
5
超越
6
疾行
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
蠢
chǔn
xuẩn
Ngu ngốc, đần độn, không thông minh; Dại dột, ngốc nghếch, thiếu suy nghĩ; Ngọ nguậy, cựa quậy (thường chỉ côn trùng)
猪
zhū
trư
Động vật có vú, thân hình mập mạp, mõm dài, thường được nuôi để lấy thịt; Con vật thứ 12 trong 12 con giáp, biểu tượng của năm Hợi; Từ dùng để chỉ người ngu ngốc, đáng ghét hoặc có hành vi không tốt