[miè]
miệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蠛蠓miè měng
miệt mông
muỗi mắt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.