[huò]
hoạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
尺蠖chǐ huò
thước
sâu đo, ấu trùng của bướm trong họ Geometridae; sâu inch
尺蠖蛾chǐ huò é
bướm trong họ Geometridae
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.