[lián]
liêm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蜚蠊fēi lián
con gián; giống như 蟑螂[zhang1 lang2]
蜚蠊科fēi lián kē
Blattidae, họ khoảng 550 loài gián
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.