[shàn]
thiện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
曲蟮qǔ shàn
khúc thiện
Giun đất
蛐蟮qū shàn
con giun đất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.