[xǐ zǐ]
hỷ tử
生活程近海沙底。也叫沙钻(zudn)。xi (Ti)x(书)圓四十。xi Q玩耍;游戏:儿蟢子
shēng huó chéng jìn hǎi shā dǐ 。 yě jiào shā zuàn (zudn)。xi (Ti)x( shū ) yuán sì shí 。xi Q wán shuǎ ; yóu xì : ér xǐ zǐ
Sống ở đáy cát ven biển. Còn gọi là con sùng cát. Chơi đùa; vui chơi: con
戏(戲、戲)雞•台芽號奖,明开:蟢子弄蟢子言
xì ( xì 、 xì ) jī • tái yá hào jiǎng , míng kāi : xǐ zǐ nòng xǐ zǐ yán
Chơi đùa; vui chơi: con
京蟢子马蟢子一出蟢子
jīng xǐ zǐ mǎ xǐ zǐ yì chū xǐ zǐ
Ngựa con
这场蟢子演得很精彩
zhè chǎng xǐ zǐ yǎn dé hěn jīng cǎi
Vở kịch này diễn rất hay.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.