[mǎng]
mãng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蟒袍mǎng páo
mãng bào
áo quan chức mặc bởi quan lại trong triều đại Minh 明 và Thanh 清
蟒蛇mǎng shé
mãng xà
con trăn; con mãng xà
花蟒huā mǎng
hoa mãng
trăn
巨蟒jù mǎng
cự mãng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.