[xiāo shāo]
tiêu sao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蟏蛸满室xiāo shāo mǎn shì
tiêu sao mãn thất
Phòng đầy mạng nhện.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.