[máo]
mâu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蟊贼máo zéi
mâu tặc
côn trùng phá hoại mạ lúa; loài gây hại; người gây hại cho đất nước và nhân dân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.