汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
螺旋式 (luó xuán shì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
螺旋式
[luó xuán shì]
loa hoàn thức
3 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Từ chỉ tính chất
1
Hình xoắn ốc
2
chỉ sự phát triển quanh co, khúc khuỷu.
Ví dụ
一发展
yì fā zhǎn
Một sự phát triển
Từ ghép
0 từ chứa “螺旋式”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
旋涡状
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
属性词 · Từ chỉ tính chất
式样呈螺旋状的,多形容事物的发展迂回曲折
一发展
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
螺
luó
loa
Ốc, động vật thân mềm có vỏ xoắn ốc; Vật có hình xoắn ốc; Dạng xoắn, có hình xoắn ốc
旋
xuán
hoàn
Xoay, quay tròn, lượn vòng; Vòng xoáy, chỗ xoáy; Ngay sau đó, lập tức
式
shì
thức
Kiểu, loại, hình thức, phong cách; Nghi lễ, nghi thức; Công thức, định dạng, tiêu chuẩn