[piāo]
phiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
螵蛸piāo shāo
phiêu sao
ổ trứng, tức là trứng trong vỏ, của bọ ngựa; mai mực
海螵蛸hǎi piāo shāo
hải phiêu sao
mai mực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.