[mǎn]
mãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
螨虫mǎn chóng
mãn trùng
bọ ve
尘螨chén mǎn
trần mãn
bọ ve bụi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.