[míng]
minh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
螟虫míng chóng
minh trùng
côn trùng đục thân; ấu trùng ngài mũi, loài gây hại nông nghiệp chính
螟蛉míng líng
minh linh
sâu xanh hại lúa hoặc ấu trùng côn trùng tương tự; con nuôi
螟蛉子míng líng zǐ
minh linh tử
con nuôi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.