[róng xuě]
dung tuyết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
融雪天气róng xuě tiān qì
dung tuyết thiên khí
sự tan băng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.