[róng qià]
dung hiệp
关系融洽
guān xì róng qià
Kết hợp việc phổ biến kiến thức khoa học vào hoạt động văn hóa quần chúng.
融洽无间
róng qià wú jiàn
Quan hệ hòa hợp.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.