[wēng]
ông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
螉䗥wēng 䗥
ong ký sinh
蠮螉yē wēng
ế ông
ong bắp cày họ Sphecidae
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.