[jiāng]
tương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
寒螀hán jiāng
hàn tương
Sách cổ: một loại ve sầu.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.