[róng yuán]
vinh nguyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大蝾螈dà róng yuán
đại vinh nguyên
kỳ giông khổng lồ Trung Quốc
杰利蝾螈jié lì róng yuán
kiệt lợi vinh nguyên
phân chia khu vực bầu cử có lợi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.