[lóu]
lâu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蝼蚁lóu yǐ
lâu nghĩ
nghĩa đen: dế trũi và kiến; bóng: cá nhân nhỏ bé không có quyền lực
蝼蛄lóu gū
lâu cô
dế dũi
蝼蛄科lóu gū kē
lâu cô khoa
天蝼tiān lóu
thiên lâu
dế dũi; từ lóng chỉ loài dịch hại nông nghiệp Gryllotalpa
蛞蝼kuò lóu
khoát lâu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.