[kuí]
khuê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蝰蛇kuí shé
khuê xà
rắn vipe rừng hoặc đồng cỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.