[fú]
bức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蝠鲼fú fèn
bức phẫn
cá đuối manta
蝙蝠biān fú
biên
con dơi
狐蝠hú fú
hồ bức
dơi quạ; dơi ăn trái
叶鼻蝠yè bí fú
diệp tỵ bức
dơi mũi lá
蝙蝠侠biān fú xiá
Người Dơi, siêu anh hùng truyện tranh
叶口蝠科yè kǒu fú kē
diệp khẩu bức khoa
Dơi mũi lá Thế giới Mới
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.