[quán suō]
quyền súc
小虫子蜷缩成一个小球儿。•烃基(或氢原子)连接而成的化合物,如甲醛、乙醛等
xiǎo chóng zǐ quán suō chéng yí gè xiǎo qiú ér 。• tīng jī ( huò qīng yuán zǐ ) lián jiē ér chéng de huà hé wù , rú jiǎ quán 、 yǐ quán děng
Con côn trùng nhỏ cuộn tròn thành một quả bóng nhỏ. •Hợp chất được tạo thành từ nhóm hiđrocacbon (hoặc nguyên tử hiđro), ví dụ như fomanđehit, axetanđehit
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.