[quán qǔ]
quyền khúc
两腿蜷曲起来
liǎng tuǐ quán qǔ qǐ lái
Hai chân co quắp lại
草丛里有一条蜷曲着的赤练蛇
cǎo cóng lǐ yǒu yì tiáo quán qǔ zhe de chì liàn shé
Trong bụi cỏ có một con rắn đỏ cuộn tròn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.