[yì]
dịch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蜥蜴xī yì
tích dịch
thằn lằn
火蜥蜴huǒ xī yì
hoả tích dịch
thằn lằn lửa; kỳ giông bụng lửa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.