[pí]
tỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蜱咬病pí yǎo bìng
tỳ giảo bệnh
bệnh do vết cắn của bọ ve; thuật ngữ không chính thức cho 發熱伴血小板減少綜合徵|发热伴血小板减少综合征[fa1 re4 ban4 xue4 xiao3 ban3 jian3 shao3 zong1 he2 zheng1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.