[mì yuè]
mật nguyệt
蜜月旅行
mì yuè lǚ xíng
Du lịch trăng mật
度蜜月两国关系进入蜜月期
dù mì yuè liǎng guó guān xì jìn rù mì yuè qī
Hưởng tuần trăng mật, quan hệ hai nước bước vào giai đoạn trăng mật
蜜月假期mì yuè jià qī
mật nguyệt giá kỳ
tuần trăng mật