[yán]
diên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蜒蚰yán yóu
diên du
sên trần
海蜒hǎi yán
hải diên
Cá cơm con khô
蚰蜒yóu yán
du diên
con tai tượng; con rết nhà
蜗蜒wō yán
oa diên
ốc sên
蜿蜒wān yán
uyển diên
uốn éo; quanh co; uốn khúc
蚰蜒路yóu yán lù
du diên lộ
nghĩa đen: đường con rết; nghĩa bóng: con đường hẹp quanh co
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.