[dàn]
đản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蜑人dàn rén
đản nhân
xem 蜑家[Dan4 jia1]
蜑家dàn jiā
đản gia
Tanka, người sống trên thuyền ở các tỉnh Quảng Đông, Quảng Tây, Phúc Kiến, Hải Nam và Chiết Giang
蜑户dàn hù
đản hộ
蜑民dàn mín
đản dân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.