[chú]
thừ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蟾蜍chán chú
thiềm thừ
con cóc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.