[wú]
ngô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蜈蚣wú gōng
ngô công
con rết
蜈支洲岛wú zhī zhōu dǎo
ngô chi châu đảo
Đảo Wuzhizhou, Hải Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.