[shèn]
thận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蜃景shèn jǐng
thận cảnh
ảo ảnh
海市蜃楼hǎi shì shèn lóu
hải thị thận lâu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.