[fēng wáng]
phong vương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蜂王浆fēng wáng jiāng
phong vương tương
sữa ong chúa
蜂王乳fēng wáng rǔ
phong vương nhũ
蜂王精fēng wáng jīng
phong vương tinh