[náo]
nhiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蛲虫náo chóng
nhiêu trùng
giun ký sinh; giun kim ở người
蛲虫病náo chóng bìng
nhiêu trùng bệnh
bệnh giun kim
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.