[mán zǐ]
man tử
南蛮子。man〈书〉欺骗:蒙蔽。漫(謾)另现x76質mSn®man 见下。蔓另见876页 man;1351页 wan
nán mán zǐ 。man〈 shū 〉 qī piàn : méng bì 。 màn ( mán ) lìng xiàn x76 zhì mSn®man jiàn xià 。 màn lìng jiàn 876 yè man;1351 yè wan
Người Nam man. Lừa dối, che đậy.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.