[zhì]
điệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蛭石zhì shí
điệt thạch
vermiculite
水蛭shuǐ zhì
thuỷ điệt
con đỉa
笄蛭jī zhì
kê điệt
một loại giun đất
水蛭素shuǐ zhì sù
thuỷ điệt tố
hirudin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.