[gé lí]
cáp lị
一间屋蛤蜊隔(非)開璃間選山对相塑
yì jiān wū gé lí gé ( fēi ) kāi lí jiàn xuǎn shān duì xiāng sù
Một gian nhà cách ly
蛤蜊两天再去 相蛤蜊很远
gé lí liǎng tiān zài qù xiāng gé lí hěn yuǎn
Hai ngày nữa đi, xa lắm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.