[huí]
hồi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蛔虫huí chóng
hồi trùng
giun đũa; giun tròn; Ascaris lumbricoides, một ký sinh trùng ở người
蛔虫病huí chóng bìng
hồi trùng bệnh
bệnh giun đũa, nhiễm trùng do giun đũa Ascaris lumbricoides gây ra
马蛔虫mǎ huí chóng
mã hồi trùng
giun đũa ngựa; parascaris equorum
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.