[qū]
khúc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蛐蟮qū shàn
khúc thiện
con giun đất
蛐蛐儿qū qū ér
khúc khúc nhi
con dế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.