[dàn huáng]
đản hoàng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蛋黄素dàn huáng sù
đản hoàng tố
lecithin
蛋黄酱dàn huáng jiàng
đản hoàng tương
sốt mayonnaise