[yòu]
u
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
毛蚴máo yòu
mao u
Ấu trùng có lông
石蚴shí yòu
thạch u
Cua chân nhện
尾蚴wěi yòu
vĩ u
ấu trùng có đuôi; Ấu trùng cercaria
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.