[yóu]
du
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蚰蜒yóu yán
du diên
con tai tượng; con rết nhà
蚰蜒路yóu yán lù
du diên lộ
nghĩa đen: đường con rết; nghĩa bóng: con đường hẹp quanh co
蜒蚰yán yóu
diên du
sên trần
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.