[qiū]
khưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蚯蚓qiū yǐn
khưu dẫn
giun đất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.