[jiè]
giới
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蛤蚧gé jiè
cáp giới
tắc kè, dùng trong y học cổ truyền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.