[cán dòu]
tằm đậu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蚕豆症cán dòu zhèng
tằm đậu chứng
thiếu hụt G6PD
铁蚕豆tiě cán dòu
thiết tằm đậu
đậu tằm rang khô, vỏ không nứt, cứng