[pí]
tỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蚍蜉pí fú
tỳ phù
một loại kiến lớn
蚍蜉撼树pí fú hàn shù
tỳ phù hám thụ
nghĩa đen: kiến muốn lay cây; đánh giá quá cao bản thân
撼树蚍蜉hàn shù pí fú
hám thụ tỳ phù
ví như kiến đòi lay cây; tự đánh giá mình quá cao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.