[wén]
văn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蚊子wén zǐ
văn tử
con muỗi
蚊虫wén chóng
văn trùng
muỗi
蚊香wén xiāng
văn hương
nhang hoặc vòng xoắn chống muỗi
蚊帐wén zhàng
văn trướng
màn chống muỗi; Lượng từ: 頂|顶[ding3]
蚊子馆wén zǐ guǎn
văn tử
tòa nhà công cộng bỏ không
伊蚊yī wén
y văn
Aedes, một chi muỗi
疟蚊nüè wén
ngược văn
muỗi Anopheles
按蚊àn wén
án văn
muỗi anophen; muỗi sốt rét
飞蚊症fēi wén zhèng
phi văn chứng
ruồi bay
电蚊拍diàn wén pāi
điện văn phách
vợt muỗi điện
避蚊胺bì wén àn
tị văn át
DEET
防蚊液fáng wén yè
phòng văn dịch
thuốc chống muỗi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.