[yǐ]
nghĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蚁蚕yǐ cán
nghĩ tằm
Kiến non
蚁后yǐ hòu
nghĩ hậu
Kiến chúa
蚁䴕yǐ liè
chim ngoáy cổ Âu-Á
蚁丘yǐ qiū
nghĩ khâu
tổ kiến
蚁族yǐ zú
nghĩ tộc
"tộc kiến", nhóm sinh viên tốt nghiệp sống chen chúc trong điều kiện chật chội khi cố gắng phát triển sự nghiệp
蚁酸yǐ suān
nghĩ toan
axit formic
蚁醛yǐ quán
nghĩ thuyên
formaldehyde
蚁斗蜗争yǐ dòu wō zhēng
nghĩ đấu oa tranh
nghĩa đen: kiến đánh nhau, ốc sên tranh đấu; nghĩa bóng: cãi vã vụn vặt
蝼蚁lóu yǐ
lâu nghĩ
nghĩa đen: dế trũi và kiến; bóng: cá nhân nhỏ bé không có quyền lực
蚂蚁mǎ yǐ
mã nghĩ
con kiến
白蚁bái yǐ
bạch nghĩ
mối; kiến trắng
蚕蚁cán yǐ
tằm nghĩ
tằm mới nở
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.