[xiā yóu]
hà dầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
卤虾油lǔ xiā yóu
lỗ hà dầu
Nước trong từ tôm muối;
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.