汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
虾仁 (xiā rén) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
虾仁
【蝦仁】
[xiā rén]
hà nhân
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
thịt tôm
2
tôm bóc vỏ
Ví dụ
炒虾仁
chǎo xiā rén
Xào tôm.
Từ ghép
0 từ chứa “虾仁”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
(~小)去头去壳的鲜虾
炒~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
虾
xiā
hà
Tôm, một loài động vật giáp xác sống dưới nước; Chỉ chung các loài giáp xác tương tự tôm; Đồ ăn, sản phẩm làm từ tôm
仁
rén
nhân
có lòng thương người, nhân ái; lòng nhân ái, đạo đức nhân nghĩa; tên gọi thân mật cho người thân quen