[gè]
khất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
虼蚤gè zǎo
khất tảo
bọ chét
虼螂gè láng
khất lang
Bọ hung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.